Knowledge Base
Glossary
Plain-English definitions for the terminology used across Giống Gà Chọi.
- cáp độ
- Quá trình hai chủ gà đồng ý số tiền cá cược và điều kiện trận đấu trước khi thả gà vào vòng.
- chân chì
- Kỹ thuật buộc chì hoặc chất nặng vào chân gà trong quá trình luyện tập để tăng cường sức mạnh đôi chân.
- chuồng dưỡng thương
- Khu vực cách ly đặc biệt để gà phục hồi sau trận đấu, với chế độ ăn và chăm sóc vết thương riêng biệt.
- cựa dao
- Loại cựa sắt hình lưỡi dao mỏng, gây sát thương nhanh, thường dùng ở các trận thi đấu tốc độ cao.
- cựa ngắn
- Cựa sắt có chiều dài dưới 5 cm, phù hợp với gà có đòn đá gần, giảm nguy cơ mắc cựa vào nhau.
- cựa sắt
- Cựa nhân tạo bằng kim loại gắn vào chân gà trước khi vào trường, tăng sát thương trong từng đòn đá.
- đá thử
- Trận tập dượt không có độ tiền nhằm đánh giá kỹ năng thực chiến của gà trước khi đưa vào thi đấu chính thức.
- độ gà
- Khoản tiền cá cược đặt trước khi trận đấu bắt đầu, hai bên thỏa thuận hoặc thông qua bookmaker tại trường.
- đòn cắt
- Kỹ thuật đá xéo ngang nhằm cắt vào phần đầu hoặc cổ đối thủ, được xem là đòn nguy hiểm nhất.
- đòn đâm
- Cú đá thẳng về phía trước bằng cựa, thường nhắm vào mắt hoặc mang tai đối thủ.
- gà bãi
- Gà bị xử thua do chạy ra khỏi vòng đấu hoặc không còn khả năng chiến đấu theo phán quyết của trọng tài.
- gà công
- Gà có bản năng tấn công mạnh, liên tục áp đảo đối thủ ngay từ đầu hiệp đấu.
- gà đồng cân
- Hai con gà có trọng lượng xấp xỉ nhau (thường trong khoảng 50g), điều kiện tiên quyết để trận đấu diễn ra công bằng.
- gà nòi
- Giống gà thuần chủng được chọn lọc qua nhiều thế hệ để có sức chiến đấu vượt trội, khác với gà thả vườn thông thường.
- gà ra ràng
- Gà trẻ vừa qua giai đoạn thay lông lần đầu, khoảng 6–9 tháng tuổi, bắt đầu được huấn luyện chiến đấu cơ bản.
- gà thủ
- Gà có thiên hướng phòng thủ, né đòn giỏi và chờ cơ hội phản công thay vì tấn công liên tục.
- lông tơ
- Bộ lông ngắn mềm nằm dưới lớp lông ngoài, chất lượng lông tơ phản ánh sức khỏe tổng thể và chế độ dinh dưỡng của gà.
- mồng đơn
- Kiểu mồng thẳng đứng một tầng, dễ bị đối thủ tấn công và gây chảy máu, thường được cắt bớt trước thi đấu.
- nuôi cách ly
- Phương pháp nhốt gà riêng lẻ, tránh tiếp xúc với gà khác nhằm duy trì bản năng chiến đấu và ngăn ngừa dịch bệnh.
- tạ gà
- Cân nặng chính thức của gà trước trận, dùng để phân hạng và đảm bảo hai bên tương đương thể lực.
- trọng tài trường
- Người có quyền phán xử thắng thua, kiểm soát thời gian hiệp và xử lý các tình huống tranh chấp trong trận.
- trường gà
- Khu vực tổ chức thi đấu đá gà có vòng đấu, khán đài và người điều hành trận đấu theo luật riêng.
- tuyến máu
- Dòng di truyền xác định từ một cặp gà giống gốc nổi tiếng, là yếu tố quan trọng đánh giá tiềm năng chiến đấu của gà con.
- vảy huyết
- Loại vảy đặc biệt có màu đỏ thẫm ở chân gà, dân gian tin rằng đây là dấu hiệu của gà chiến mạnh và hung hăng.
- vòng hiệp
- Đơn vị thời gian thi đấu trong một trận, mỗi hiệp thường kéo dài từ 10 đến 20 phút tùy luật trường.